Name | ||
| KT (mm) | 1.200 x 800 x 1080 | 1.500 x 800 x 1080 |
| Nhiệt độ | + 2ºC to + 8ºC | + 2ºC to + 8ºC |
| Dung tích | 320 Lít | 460 Lít |
| Số khay | 6 khay GN 1/3 x 150 | 7 khay GN 1/3 x 150 |
| Gas làm lạnh | R 134a | R 134a |
| Điện áp | 220V/50Hz/1P | 220V/50Hz/1P |
| Hiển thị nhiệt độ | Đồng hồ điện tử | Đồng hồ điện tử |
| Trọng lượng | 56 Kg | 84 Kg |
| Name | ||
| KT (mm) | 1.800 x 800 x 1080 | 2.330 x 800 x 1080 |
| Nhiệt độ | + 2ºC to + 8ºC | + 2ºC to + 8ºC |
| Dung tích | 800 Lít | 850 Lít |
| Số khay | 9 khay GN 1/3 x 150 | 12 khay GN 1/3 x 150 |
| Gas làm lạnh | R 134a | R 134a |
| Điện áp | 220V/50Hz/1P | 220V/50Hz/1P |
| Hiển thị nhiệt độ | Đồng hồ điện tử | Đồng hồ điện tử |
| Trọng lượng | 103 Kg | 135 Kg |







